Type any word!

"orphanages" in Vietnamese

trại trẻ mồ côi

Definition

Nơi nuôi dưỡng và chăm sóc trẻ em không có cha mẹ, các em sống chung với nhau tại đây.

Usage Notes (Vietnamese)

'trại trẻ mồ côi' được dùng nhiều ở dạng số nhiều khi nói chung về kiểu cơ sở này. Ngày nay, còn nhiều hình thức chăm sóc trẻ mồ côi khác.

Examples

Many children live in orphanages after losing their parents.

Nhiều trẻ em sống ở **trại trẻ mồ côi** sau khi mất cha mẹ.

Some orphanages provide education and healthcare.

Một số **trại trẻ mồ côi** cung cấp cả giáo dục và chăm sóc sức khỏe.

The city has several old orphanages.

Thành phố này có vài **trại trẻ mồ côi** cũ.

She spent her childhood moving between different orphanages.

Cô ấy đã trải qua tuổi thơ của mình ở nhiều **trại trẻ mồ côi** khác nhau.

Donations help keep many orphanages open and running.

Các khoản đóng góp giúp nhiều **trại trẻ mồ côi** hoạt động và duy trì.

People sometimes volunteer at orphanages during the holidays.

Có người thường tình nguyện ở **trại trẻ mồ côi** vào dịp nghỉ lễ.