"originates" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó bắt đầu hoặc có nguồn gốc từ một nơi, nguồn hoặc tình huống cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Originates' thường dùng trong văn viết và với các giới từ 'from', 'in', 'with' (ví dụ: 'originates from Vietnam'). Không dùng cho người trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng 'comes from'.
Examples
The Nile River originates in East Africa.
Sông Nile **bắt nguồn** từ Đông Phi.
This tradition originates from ancient Greece.
Truyền thống này **bắt nguồn** từ Hy Lạp cổ đại.
The word 'robot' originates from Czech.
Từ 'robot' **có nguồn gốc** từ tiếng Séc.
The rumor originates with someone in the office, but no one knows who.
Tin đồn này **bắt nguồn** từ ai đó trong văn phòng, nhưng không ai biết là ai.
Meditation originates in ancient spiritual practices.
Thiền **bắt nguồn** từ những thực hành tâm linh cổ xưa.
The idea for this app originates from user feedback.
Ý tưởng cho ứng dụng này **bắt nguồn** từ phản hồi của người dùng.