Type any word!

"originate in" in Vietnamese

bắt nguồn từxuất phát từ

Definition

Khi một thứ gì đó bắt đầu, phát triển hoặc xuất xứ từ một nơi, nguồn hay tình huống cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, học thuật để nói về nguồn gốc của phong tục, vật phẩm hoặc ý tưởng như 'originate in Asia'. Không dùng trực tiếp cho người—thay vào đó dùng 'come from'.

Examples

Many modern sports originate in England.

Nhiều môn thể thao hiện đại **bắt nguồn từ** Anh.

This festival originates in ancient traditions.

Lễ hội này **bắt nguồn từ** các truyền thống cổ xưa.

The word 'chocolate' originates in the Aztec language.

Từ 'chocolate' **bắt nguồn từ** ngôn ngữ Aztec.

Many of the world's major religions originated in Asia.

Nhiều tôn giáo lớn trên thế giới **bắt nguồn từ** châu Á.

That tradition actually originates in medieval times.

Truyền thống đó thực ra **bắt nguồn từ** thời trung cổ.

The idea for smartphones originated in science fiction long before they existed.

Ý tưởng về điện thoại thông minh **bắt nguồn từ** khoa học viễn tưởng từ lâu trước khi chúng xuất hiện.