Type any word!

"organics" in Vietnamese

thực phẩm hữu cơsản phẩm hữu cơ

Definition

Các sản phẩm hoặc thực phẩm có nguồn gốc từ sinh vật, đặc biệt là thực phẩm được nuôi trồng không dùng hóa chất. Đôi khi cũng chỉ những gì liên quan đến nông nghiệp hữu cơ hoặc hóa học hữu cơ.

Usage Notes (Vietnamese)

'organics' thường dùng khi mua bán thực phẩm tại siêu thị hoặc chợ ('khu thực phẩm hữu cơ'). Trong hóa học, chỉ các hợp chất hữu cơ.

Examples

I only buy organics at the supermarket.

Tôi chỉ mua **thực phẩm hữu cơ** ở siêu thị.

Organics are healthier for the environment.

**Thực phẩm hữu cơ** tốt cho môi trường hơn.

Do you have a section for organics?

Có khu dành cho **thực phẩm hữu cơ** không?

More people are switching to organics because of concerns about pesticides.

Ngày càng nhiều người chuyển sang **thực phẩm hữu cơ** vì lo ngại về thuốc trừ sâu.

My local market has started stocking more organics lately.

Gần đây chợ địa phương của tôi bắt đầu bán nhiều **thực phẩm hữu cơ** hơn.

In chemistry class, we studied organics before moving on to inorganics.

Trong giờ hóa học, chúng tôi học về **chất hữu cơ** trước, rồi đến chất vô cơ.