Type any word!

"organa" in Vietnamese

organa (thuật ngữ khoa học/y khoa)

Definition

'Organa' là số nhiều của 'organ', chỉ các bộ phận trong cơ thể sống như tim, phổi, gan, có chức năng riêng, thường dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc y học.

Usage Notes (Vietnamese)

'organa' là thuật ngữ chuyên ngành y sinh; trong giao tiếp hàng ngày người ta thường dùng 'cơ quan' thay thế.

Examples

The heart and lungs are examples of organa in the human body.

Tim và phổi là những ví dụ về **organa** trong cơ thể người.

Many animals have similar organa to humans.

Nhiều loài động vật có **organa** tương tự con người.

Digestive organa help process the food we eat.

Các **organa** tiêu hóa giúp xử lý thức ăn chúng ta ăn vào.

In medical school, students spend a lot of time studying human organa.

Ở trường y, sinh viên dành rất nhiều thời gian để học về **organa** của con người.

Some diseases affect multiple organa at the same time.

Một số bệnh ảnh hưởng đến nhiều **organa** cùng lúc.

During the surgery, the doctors checked all the major organa for any problems.

Trong ca phẫu thuật, các bác sĩ đã kiểm tra tất cả **organa** chính để phát hiện vấn đề.