"order out" in Vietnamese
Definition
Yêu cầu nhà hàng giao đồ ăn đến nhà hoặc đến lấy về thay vì tự nấu hoặc ăn tại nhà hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, thường dùng ở Mỹ. Chỉ dùng cho đồ ăn từ nhà hàng, không dùng cho thực phẩm sống. Thường dùng với các cụm như 'order out for pizza', 'order out tonight'.
Examples
Let's order out for dinner tonight.
Tối nay mình **đặt đồ ăn ngoài** nhé.
Sometimes we order out when we are too tired to cook.
Thỉnh thoảng chúng tôi **đặt đồ ăn ngoài** khi quá mệt để nấu ăn.
Do you want to order out or eat leftovers?
Bạn muốn **đặt đồ ăn ngoài** hay ăn đồ còn lại?
We ended up ordering out because everyone wanted something different.
Cuối cùng chúng tôi **đặt đồ ăn ngoài**, vì ai cũng muốn món khác nhau.
I don't feel like cooking—let's just order out.
Tôi không muốn nấu ăn—hãy **đặt đồ ăn ngoài** thôi.
Whenever it rains, we tend to order out instead of going to a restaurant.
Mỗi khi trời mưa, chúng tôi thường **đặt đồ ăn ngoài** thay vì ra nhà hàng.