Type any word!

"orchestration" in Vietnamese

biên soạn cho dàn nhạcphối hợp

Definition

Biên soạn cho dàn nhạc là việc sắp xếp nhạc cho dàn nhạc, hoặc việc tổ chức và điều phối nhiều phần, nhiệm vụ một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Biên soạn cho dàn nhạc' không chỉ dùng trong âm nhạc mà còn trong kinh doanh, công nghệ với ý nghĩa phối hợp phức tạp. Trong CNTT, thường chỉ việc quản lý các hệ thống tự động.

Examples

The orchestration of the symphony was beautiful.

**Biên soạn cho dàn nhạc** của bản giao hưởng thật tuyệt vời.

The manager was praised for her excellent orchestration of the project.

Người quản lý đã được khen ngợi vì **phối hợp** dự án rất xuất sắc.

He studied orchestration at the music academy.

Anh ấy đã học **biên soạn cho dàn nhạc** tại học viện âm nhạc.

Successful event orchestration takes careful planning and teamwork.

**Phối hợp** sự kiện thành công đòi hỏi phải lên kế hoạch và làm việc nhóm cẩn thận.

Their IT team handles the orchestration of automated systems across all departments.

Đội ngũ IT của họ quản lý **phối hợp** các hệ thống tự động trên toàn bộ các phòng ban.

What makes his orchestration stand out is the creative use of instruments.

Điểm nổi bật trong **biên soạn cho dàn nhạc** của anh ấy là cách sử dụng nhạc cụ sáng tạo.