Type any word!

"orange" in Vietnamese

cammàu cam

Definition

Cam là loại quả có vỏ dày, hình tròn, vị ngọt hoặc chua nhẹ. Màu cam nằm giữa màu đỏ và vàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Quả: 'cam', màu: 'màu cam'. Có thể dùng 'nước cam', 'vỏ cam' cho quả, và chỉ đơn giản nói 'áo màu cam' khi nói về màu sắc.

Examples

I ate an orange after lunch.

Tôi đã ăn một quả **cam** sau bữa trưa.

Her bag is orange.

Túi của cô ấy màu **cam**.

We need orange juice for breakfast.

Chúng ta cần nước **cam** cho bữa sáng.

That sunset turned the whole sky orange.

Hoàng hôn đó đã biến cả bầu trời thành màu **cam**.

Can you peel this orange for me?

Bạn có thể gọt quả **cam** này cho mình không?

I love the orange walls, but they might be too bright for a bedroom.

Tôi thích tường màu **cam**, nhưng nó có thể quá sáng cho phòng ngủ.