"optional" in Vietnamese
Definition
Không bắt buộc; bạn có thể lựa chọn làm hoặc không làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống trang trọng như đơn từ, khóa học, hay tính năng ứng dụng: 'optional course', 'optional feature'. Không dùng cho thứ bắt buộc.
Examples
Taking the art class is optional.
Lớp học nghệ thuật là **tùy chọn**.
Bringing your own lunch is optional at the picnic.
Mang theo bữa trưa riêng là **tùy chọn** tại buổi dã ngoại.
Wearing a tie is optional at the party.
Đeo cà vạt ở bữa tiệc là **tùy chọn**.
The survey question about your age is optional—you don't have to answer it.
Câu hỏi khảo sát về tuổi của bạn là **tùy chọn**—bạn không cần phải trả lời.
Most of the app's features are free, but there are some optional extras you can pay for.
Hầu hết các tính năng của ứng dụng đều miễn phí, nhưng có một số phần mở rộng **tùy chọn** bạn có thể trả tiền.
Parking is optional, so you can take the bus if you prefer.
Đỗ xe là **tùy chọn**, nên bạn có thể đi xe buýt nếu muốn.