"optimists" in Vietnamese
Definition
Những người luôn mong đợi điều tốt đẹp sẽ xảy ra hoặc nhìn thấy mặt tích cực trong mọi hoàn cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người lạc quan' thường đối lập với 'người bi quan', hay dùng trong thảo luận về thái độ sống.
Examples
Many optimists believe the future will be better.
Nhiều **người lạc quan** tin rằng tương lai sẽ tốt đẹp hơn.
Optimists try to find something good in every situation.
**Người lạc quan** luôn cố gắng tìm điều tốt trong mọi hoàn cảnh.
Some people are born optimists.
Một số người sinh ra đã là **người lạc quan**.
Even when things go wrong, optimists keep smiling.
Ngay cả khi mọi việc tồi tệ, **người lạc quan** vẫn luôn cười.
Among my friends, the optimists are the first to cheer up the group.
Trong số bạn bè tôi, **người lạc quan** là người khiến nhóm vui lên đầu tiên.
Workplaces need both optimists and realists to succeed.
Nơi làm việc cần cả **người lạc quan** và người thực tế để thành công.