"opt into" in Vietnamese
Definition
Chủ động lựa chọn tham gia vào một chương trình, dịch vụ hoặc hệ thống bằng việc đồng ý hoặc đăng ký.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ hoặc pháp lý khi cần sự đồng ý chủ động của người tham gia (ví dụ 'opt into a newsletter'). Trái nghĩa với 'opt out of'.
Examples
You must opt into the program if you want to receive updates.
Bạn phải **tham gia** chương trình nếu muốn nhận cập nhật.
She didn’t opt into the new insurance plan.
Cô ấy đã không **tham gia** gói bảo hiểm mới.
Students can opt into extra classes if they wish.
Học sinh có thể **tham gia** lớp học thêm nếu muốn.
Most people don’t bother to opt into the surveys—they just ignore them.
Hầu hết mọi người không bận tâm **tham gia** các cuộc khảo sát, họ chỉ bỏ qua.
If you opt into text alerts, you'll get notified about any schedule changes right away.
Nếu bạn **tham gia** cảnh báo bằng tin nhắn, bạn sẽ nhận được thông báo ngay khi có thay đổi lịch trình.
We’re giving employees the chance to opt into our new remote work policy.
Chúng tôi đang cho phép nhân viên **tham gia** chính sách làm việc từ xa mới của chúng tôi.