Type any word!

"oppidan" in Indonesian

oppidan (sinh viên sống trong thành phố đại học, đặc biệt Oxford/Cambridge)

Definition

'Oppidan' là từ chỉ sinh viên sống bên ngoài ký túc xá, ở thành phố đại học, nhất là Oxford hoặc Cambridge. Ngoài ra, có thể chỉ người dân sống ở thành phố đại học.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này rất hiếm, chủ yếu dùng trong các văn bản lịch sử hoặc nói về Oxford hay Cambridge. Không dùng trong giao tiếp thông thường hàng ngày.

Examples

He was an oppidan during his years at Cambridge.

Anh ấy là một **oppidan** trong thời gian học ở Cambridge.

An oppidan does not live in the college dormitory.

Một **oppidan** không sống trong ký túc xá trường.

The city has many oppidans during the academic year.

Trong năm học, thành phố có nhiều **oppidan**.

Being an oppidan gave her more freedom to explore the town.

Là một **oppidan** giúp cô ấy có nhiều tự do khám phá thành phố.

Most of his friends were oppidans, so he spent little time on campus.

Hầu hết bạn của anh ấy đều là **oppidan**, vì thế anh ở trong khuôn viên ít hơn.

You can spot an oppidan by how often they're seen around the city, not the college.

Bạn có thể nhận ra **oppidan** vì họ thường xuất hiện ngoài thành phố chứ không phải ở trường.