Type any word!

"opine" in Vietnamese

bày tỏ ý kiến

Definition

Diễn đạt ý kiến hoặc bày tỏ quan điểm về một vấn đề, đặc biệt theo cách trang trọng hoặc cẩn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng, chủ yếu gặp trong văn viết, học thuật hoặc pháp lý. Thường dùng với 'rằng': 'Cô ấy bày tỏ rằng...'. Hiếm khi dùng trong trò chuyện hàng ngày. Đừng nhầm với 'nghĩ' hay 'nói', vốn thân mật hơn.

Examples

She opined that the plan was too risky.

Cô ấy **bày tỏ ý kiến** rằng kế hoạch này quá mạo hiểm.

Experts opine on the effects of climate change.

Các chuyên gia **bày tỏ ý kiến** về tác động của biến đổi khí hậu.

He was asked to opine on the new law.

Anh ấy được yêu cầu **bày tỏ ý kiến** về luật mới.

Many people freely opine about politics online.

Nhiều người thoải mái **bày tỏ ý kiến** về chính trị trên mạng.

Instead of just complaining, try to opine constructively.

Thay vì chỉ than phiền, hãy cố gắng **bày tỏ ý kiến** một cách xây dựng.

After much debate, the committee finally opined in favor of the proposal.

Sau nhiều tranh luận, cuối cùng ủy ban đã **bày tỏ ý kiến** ủng hộ đề xuất.