Type any word!

"operatic" in Vietnamese

nhạc kịchkịch tính như opera

Definition

Liên quan đến opera, hoặc mang phong cách hoành tráng, kịch tính giống như trong opera.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, trang trọng. Có thể chỉ giọng hát, buổi biểu diễn hoặc cảm xúc và cách diễn đạt có phần

Examples

She has an operatic voice.

Cô ấy có giọng hát **nhạc kịch**.

He enjoys operatic music.

Anh ấy thích nhạc **nhạc kịch**.

The performance was very operatic.

Màn trình diễn rất **nhạc kịch**.

She made an operatic entrance, drawing everyone's attention.

Cô ấy xuất hiện một cách **nhạc kịch**, thu hút mọi ánh nhìn.

His apology sounded almost operatic—so dramatic and emotional.

Lời xin lỗi của anh ấy nghe **nhạc kịch**—rất kịch tính và xúc động.

You don’t have to be so operatic about a simple mistake.

Chỉ là sai lầm nhỏ thôi, không cần phải **nhạc kịch** như vậy.