Type any word!

"open your mouth" in Vietnamese

mở miệng

Definition

Tách môi ra để miệng mở, thường để bác sĩ kiểm tra hoặc để nói chuyện, ăn uống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được bác sĩ, nha sĩ dùng; cũng dùng khi khuyến khích ai đó mạnh dạn nói hoặc hát.

Examples

Please open your mouth so the dentist can check your teeth.

Làm ơn **mở miệng** để nha sĩ kiểm tra răng của bạn.

The doctor said, "Open your mouth and say 'ah'."

Bác sĩ nói: “**Mở miệng** và nói 'a'.”

He couldn't open his mouth because he was too nervous.

Anh ấy quá lo lắng nên không thể **mở miệng**.

You need to open your mouth wider for that big bite!

Bạn phải **mở miệng** to hơn để cắn miếng to đó!

Don’t be shy—just open your mouth and say what you think.

Đừng ngại — chỉ cần **mở miệng** và nói những gì bạn nghĩ.

When the teacher asked a question, not a single student would open their mouth.

Khi giáo viên đặt câu hỏi, không có học sinh nào **mở miệng**.