"open your mind" in Vietnamese
Definition
Sẵn sàng tiếp nhận ý kiến, ý tưởng hoặc trải nghiệm mới, kể cả khi khác với bản thân. Không vội vàng đánh giá hay bác bỏ điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong văn cảnh trang trọng và thân mật. Hay dùng khi khuyên ai đó tiếp cận điều mới, học tập hoặc khác biệt văn hóa. Không nhầm với 'change your mind' (đổi ý kiến).
Examples
You should open your mind to new cultures.
Bạn nên **mở rộng tâm trí** với những nền văn hoá mới.
Try to open your mind when you hear different opinions.
Khi nghe ý kiến khác, hãy **mở rộng tâm trí** của bạn.
It's important to open your mind to new ideas.
Điều quan trọng là phải **mở rộng tâm trí** với ý tưởng mới.
If you want to learn, you really have to open your mind.
Nếu muốn học, bạn thực sự phải **mở rộng tâm trí**.
Sometimes you just need to open your mind and listen.
Đôi khi bạn chỉ cần **mở rộng tâm trí** và lắng nghe.
Traveling really helped me open my mind about the world.
Đi du lịch đã thực sự giúp tôi **mở rộng tâm trí** về thế giới.