"open wide" in Vietnamese
Definition
Mở vật gì đó, nhất là miệng, lớn nhất có thể. Thường dùng bởi bác sĩ, nha sĩ hoặc khi muốn ai đó mở cái gì hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nghe ở phòng khám khi bác sĩ, nha sĩ nhờ bạn mở miệng lớn. Cũng có thể dùng với cửa, cửa sổ... khi cần mở rộng hết mức. Lời nói nhẹ nhàng, mang tính hướng dẫn.
Examples
Please open wide so I can check your throat.
Làm ơn **mở to** miệng để tôi kiểm tra cổ họng nhé.
The dentist asked me to open wide and hold still.
Nha sĩ yêu cầu tôi **mở to** miệng và ngồi yên.
Babies often open wide when they see a spoon.
Em bé thường **mở to** miệng khi nhìn thấy thìa.
Alright, open wide—this won't hurt a bit.
Rồi, **mở to** ra nào — sẽ không đau chút nào đâu.
When the sun came out, the flowers seemed to open wide.
Khi nắng lên, những bông hoa như **mở to** ra vậy.
Could you open wide the window to let in more fresh air?
Bạn có thể **mở to** cửa sổ để đón thêm không khí trong lành không?