"open to criticism" in Vietnamese
Definition
Sẵn lòng lắng nghe hoặc chấp nhận những phản hồi, ý kiến đóng góp hoặc chỉ trích từ người khác để hoàn thiện bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường làm việc, giáo dục hoặc phát triển bản thân. Mang ý nghĩa tích cực; trái ngược với thái độ phòng thủ.
Examples
She is always open to criticism from her team.
Cô ấy luôn **sẵn sàng tiếp nhận phê bình** từ đội của mình.
Good teachers are open to criticism from students.
Những giáo viên tốt luôn **cởi mở với phê bình** từ học sinh.
A manager should be open to criticism to improve the company.
Một quản lý nên **sẵn sàng tiếp nhận phê bình** để cải thiện công ty.
If you're open to criticism, people will respect your honesty.
Nếu bạn **cởi mở với phê bình**, mọi người sẽ tôn trọng sự trung thực của bạn.
I try to stay open to criticism, even when it's hard to hear.
Tôi cố gắng luôn **sẵn sàng tiếp nhận phê bình**, dù đôi khi nghe khó chịu.
Being open to criticism helps you grow both at work and in life.
**Cởi mở với phê bình** giúp bạn phát triển cả trong công việc lẫn cuộc sống.