"open book" in Vietnamese
Definition
Chỉ người luôn thể hiện cảm xúc, suy nghĩ một cách rõ ràng, không che giấu điều gì hoặc điều gì đó rất dễ hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khen người thật thà, rõ ràng, không ám chỉ sách thật. Cụm 'be an open book' nghĩa là rất dễ hiểu hoặc ai đó rất cởi mở.
Examples
My friend is an open book; you always know what he's thinking.
Bạn tôi là một **cuốn sách mở**; bạn luôn biết cậu ấy đang nghĩ gì.
She is an open book when it comes to her emotions.
Về cảm xúc của mình, cô ấy đúng là một **cuốn sách mở**.
This report is an open book; everything is clear and simple.
Báo cáo này như một **cuốn sách mở**; mọi thứ đều rõ ràng và đơn giản.
I'm an open book—ask me anything you want to know.
Tôi là một **cuốn sách mở**—cứ hỏi bất cứ điều gì bạn muốn biết.
Some people hide their feelings, but Jake is an open book.
Một số người che giấu cảm xúc, nhưng Jake là một **cuốn sách mở**.
After talking with her for five minutes, you realize she's an open book.
Chỉ cần nói chuyện với cô ấy năm phút, bạn sẽ nhận ra cô ấy là một **cuốn sách mở**.