Type any word!

"open a conversation" in Vietnamese

mở cuộc trò chuyệnbắt đầu cuộc trò chuyện

Definition

Bắt đầu nói chuyện với ai đó bằng cách nói điều gì đó để khởi động cuộc trò chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được trong cả tình huống chính thức và thân mật. Thường mở đầu bằng lời chào hoặc câu hỏi. Trong kinh doanh, có thể dùng khi bắt đầu cuộc họp hoặc thảo luận. 'open' nhấn mạnh bước chủ động ban đầu.

Examples

I want to open a conversation with my new neighbor.

Tôi muốn **mở cuộc trò chuyện** với người hàng xóm mới.

She used a joke to open a conversation at the party.

Cô ấy đã dùng một câu chuyện cười để **mở cuộc trò chuyện** ở bữa tiệc.

You can open a conversation by saying hello.

Bạn có thể **mở cuộc trò chuyện** bằng cách chào hỏi.

It's always hard for me to open a conversation with strangers.

Tôi luôn thấy khó **mở cuộc trò chuyện** với người lạ.

He knows exactly how to open a conversation and make people feel comfortable.

Anh ấy biết chính xác cách **mở cuộc trò chuyện** và làm người khác cảm thấy thoải mái.

Sometimes, just asking about the weather is enough to open a conversation.

Đôi khi chỉ cần hỏi về thời tiết là đủ để **mở cuộc trò chuyện**.