"ooze" in Vietnamese
Definition
Chảy hoặc rỉ ra từ từ, thường là chất lỏng đặc; cũng dùng để chỉ ai đó thể hiện rõ một phẩm chất nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho chất lỏng dày như bùn, máu; nghĩa bóng mô tả ai đó toát ra phẩm chất mạnh mẽ (ví dụ, 'ooze confidence'). Không dùng cho dòng chảy nhanh hoặc loãng.
Examples
The thick syrup began to ooze out of the bottle.
Siro đặc bắt đầu **rỉ ra** khỏi chai.
Water started to ooze through the cracks in the wall.
Nước bắt đầu **rỉ ra** qua các vết nứt trên tường.
Blood oozed from the small wound on his arm.
Máu **rỉ ra** từ vết thương nhỏ trên tay anh ấy.
She always seems to ooze confidence, even under pressure.
Cô ấy luôn **toát lên** sự tự tin, dù gặp áp lực.
The cake was so fresh that cream would ooze out with every bite.
Bánh tươi đến mức kem **rỉ ra** mỗi khi cắn.
After the rain, mud would ooze between our toes as we walked through the field.
Sau mưa, bùn **rỉ ra** giữa các ngón chân chúng tôi khi đi qua cánh đồng.