Type any word!

"onus" in Vietnamese

trách nhiệm

Definition

Trách nhiệm hoặc nghĩa vụ mà ai đó cần phải thực hiện hoặc chứng minh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Onus' chỉ dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc pháp lý, thường xuất hiện trong cụm 'the onus is on (someone)'. Không dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

The onus is on you to finish your homework on time.

**Trách nhiệm** hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn là của bạn.

In court, the onus is to prove the truth.

Tại tòa, **trách nhiệm** là chứng minh sự thật.

The onus to call was on her, not me.

**Trách nhiệm** gọi điện thuộc về cô ấy, không phải tôi.

The onus really falls on management to fix these problems.

**Trách nhiệm** giải quyết những vấn đề này thật sự thuộc về ban quản lý.

Don’t put the entire onus on the kids—they need guidance.

Đừng đặt toàn bộ **trách nhiệm** lên trẻ em — chúng cần được hướng dẫn.

When it comes to safety, the onus is on everyone in the team.

Về an toàn, **trách nhiệm** thuộc về tất cả mọi người trong đội.