"onshore" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì nằm trên đất liền hoặc gần bờ biển, đối lập với ngoài biển. Ngoài ra, còn dùng để nói về gió thổi từ biển vào đất liền.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong ngành năng lượng ('onshore wind farm') và dầu khí. Ngược nghĩa với 'offshore'. Trong khí tượng học, 'onshore wind' là gió từ biển vào. Mang sắc thái hơi trang trọng hoặc kỹ thuật.
Examples
The factory is located onshore near the port.
Nhà máy nằm **trên bờ** gần cảng.
Many oil wells are built onshore and offshore.
Nhiều giếng dầu được xây dựng **trên bờ** và ngoài khơi.
The company invested in onshore wind farms.
Công ty đã đầu tư vào các trang trại điện gió **trên bờ**.
An onshore breeze brought a cool relief from the heat.
Cơn gió mát **trên bờ** mang lại cảm giác dễ chịu giữa cái nóng.
After months at sea, the sailors were happy to be back onshore.
Sau nhiều tháng lênh đênh trên biển, các thủy thủ rất vui khi trở lại **trên bờ**.
There’s more job security in onshore positions than offshore roles.
Công việc **trên bờ** có sự ổn định hơn so với ngoài khơi.