Type any word!

"only game in town" in Vietnamese

lựa chọn duy nhấtcách duy nhất

Definition

Khi không còn lựa chọn nào khác, đây là lựa chọn hoặc cách duy nhất có thể thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, đặc biệt khi nói về dịch vụ hay cơ hội không có đối thủ. Có thể mang ý miễn cưỡng phải lựa chọn.

Examples

This shop is the only game in town for fresh bread.

Muốn mua bánh mì tươi thì chỉ có cửa hàng này là **lựa chọn duy nhất**.

When the bus breaks down, taxis become the only game in town.

Khi xe buýt hỏng, taxi trở thành **lựa chọn duy nhất**.

For internet service, they are the only game in town.

Dịch vụ internet chỉ có họ là **lựa chọn duy nhất**.

If you want coffee after 10 p.m., that diner is the only game in town.

Sau 10 giờ tối muốn uống cà phê thì chỉ còn quán đó là **lựa chọn duy nhất**.

Don’t love that bank, but it’s the only game in town for accounts without fees.

Không thích ngân hàng đó nhưng muốn mở tài khoản không phí thì **lựa chọn duy nhất** là ở đó.

With the other stores closed, this place is the only game in town tonight.

Đêm nay, các cửa hàng khác đóng cửa thì chỉ còn chỗ này là **lựa chọn duy nhất**.