"one up" in Vietnamese
Definition
Có lợi thế hoặc hơn người khác một chút, đặc biệt là trong các cuộc cạnh tranh hoặc so sánh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường thân mật, cạnh tranh nhẹ. Không phù hợp khi nói về sự vượt trội lớn.
Examples
After winning the game, he felt one up on his friend.
Sau khi thắng trò chơi, anh ấy cảm thấy mình **vượt trội một chút** so với bạn.
She always tries to be one up in class discussions.
Cô ấy luôn cố gắng **hơn một chút** trong các buổi thảo luận.
Getting here early gives you one up on the others.
Đến đây sớm giúp bạn **hơn một chút** so với những người khác.
He always wants to get one up on his coworkers by bragging about his skills.
Anh ấy luôn muốn **vượt trội một chút** so với đồng nghiệp bằng cách khoe khoang kỹ năng.
You don’t need to be one up on everyone all the time—it’s exhausting!
Bạn không cần lúc nào cũng **hơn một chút** mọi người đâu—mệt lắm đấy!
She managed to stay one up by quickly solving the problem before anyone else noticed.
Cô ấy đã kịp **hơn một chút** bằng cách giải quyết vấn đề trước mọi người.