"one of these days" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói sẽ làm gì đó vào một lúc nào đó trong tương lai, nhưng không xác định rõ khi nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hội thoại thân mật để nói dự định chưa có thời gian cụ thể. Tránh dùng khi cần sự chắc chắn hoặc trang trọng.
Examples
I'll clean my room one of these days.
Tôi sẽ dọn phòng **một ngày nào đó**.
We should visit the museum one of these days.
Chúng ta nên đến thăm bảo tàng **một ngày nào đó**.
I'm going to try cooking Italian food one of these days.
Tôi sẽ thử nấu món Ý **một ngày nào đó**.
He keeps saying he'll fix the door one of these days, but it never happens.
Anh ấy cứ nói sẽ sửa cái cửa **một ngày nào đó**, nhưng mãi không làm.
One of these days, I'm just going to quit my job and travel the world.
**Một ngày nào đó**, tôi sẽ bỏ việc và đi du lịch khắp thế giới.
You should come over for dinner one of these days—let me know when you're free.
Bạn nên đến nhà tôi ăn tối **một ngày nào đó**—báo mình khi nào rảnh nhé.