"one move ahead" in Vietnamese
Definition
Luôn chuẩn bị cho bước tiếp theo bằng cách suy nghĩ hoặc lập kế hoạch trước người khác, thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh hoặc chiến lược.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nói chuyện thân mật. Ngoài nghĩa đen như cờ vua, nó còn chỉ ai luôn tính trước đối thủ trong kinh doanh, cuộc sống. ‘one move ahead’ mang ý chiến lược hơn so với ‘step ahead’.
Examples
He is always one move ahead in chess.
Anh ấy luôn **đi trước một bước** khi chơi cờ.
To win this game, you need to be one move ahead.
Muốn thắng trò này, bạn cần phải **đi trước một bước**.
She stayed one move ahead of her competitors.
Cô ấy luôn **đi trước một bước** so với đối thủ.
If you want to survive in this market, you have to keep one move ahead.
Muốn tồn tại trên thị trường này, bạn phải luôn **đi trước một bước**.
He planned the party secretly to stay one move ahead of his friends.
Anh ấy đã bí mật lên kế hoạch cho bữa tiệc để **đi trước một bước** so với bạn bè.
Even when things get tough, she always manages to be one move ahead.
Dù mọi việc có khó khăn, cô ấy luôn biết cách **đi trước một bước**.