Type any word!

"one at a time" in Vietnamese

từng người mộttừng cái một

Definition

Thực hiện hoặc xử lý từng người hoặc từng việc một cách tuần tự, không làm đồng thời. Dùng để nhấn mạnh sự kiên nhẫn, trật tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi nhiều người cùng làm/ nói, để nhắc nhở lần lượt. Thường được nói lịch sự: 'Làm ơn, từng người một.'

Examples

Please come in one at a time.

Xin mời vào **từng người một**.

Take the cookies one at a time.

Lấy bánh quy **từng cái một**.

Let's answer the questions one at a time.

Chúng ta hãy trả lời các câu hỏi **từng cái một**.

Guys, talk one at a time so I can hear you.

Mọi người, nói **từng người một** để tôi nghe rõ nhé.

If you try to carry all those bags, just do it one at a time.

Nếu bạn cố mang hết túi đó, hãy làm **từng cái một**.

Life can feel overwhelming, so take things one at a time.

Cuộc sống có thể khiến bạn choáng ngợp, vì thế hãy làm mọi việc **từng cái một**.