"one and the same" in Vietnamese
Definition
Dùng để nhấn mạnh rằng hai thứ hoặc hai người thực ra là một, không chỉ giống nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nhấn mạnh. Hay đi với 'là', 'là cùng một'. Khác với 'giống như', nhấn mạnh sự đồng nhất tuyệt đối.
Examples
He realized the two names were one and the same.
Anh ấy nhận ra hai cái tên đó thực chất là **một và cùng là một**.
Our goals are one and the same.
Mục tiêu của chúng ta **cùng một**.
John and Jonathan are one and the same person.
John và Jonathan là **một và cùng là một** người.
You might think they're different options, but they're one and the same.
Bạn nghĩ đó là những lựa chọn khác nhau, nhưng thật ra chúng **cùng một**.
After all this time, I found out that his online and real names are one and the same.
Sau một thời gian dài, tôi mới biết tên thật và tên online của anh ấy **là cùng một**.
Don't be fooled—they appear separate, but they're actually one and the same company.
Đừng để bị lừa—chúng có vẻ khác nhau, nhưng thực ra **cùng một** công ty.