Type any word!

"oncoming" in Vietnamese

đang tớiđang đến gần

Definition

Đang di chuyển về phía bạn hoặc từ hướng ngược lại; thường dùng cho xe cộ, mối nguy hiểm, hoặc điều gì đó sắp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với xe cộ, nguy hiểm, hoặc sự vật từ hướng đối diện ('oncoming traffic', 'oncoming storm'). Không dùng cho người đi cùng hướng.

Examples

Be careful of the oncoming cars when you cross the street.

Hãy cẩn thận với những chiếc xe **đang tới** khi băng qua đường.

The driver swerved to avoid an oncoming truck.

Tài xế đã bẻ lái để tránh một chiếc xe tải **đang tới**.

He wore bright clothes to be seen by oncoming traffic at night.

Anh ấy mặc quần áo sáng màu để các phương tiện **đang tới** ban đêm có thể thấy anh.

I stepped back when I saw an oncoming bicycle on the sidewalk.

Tôi lùi lại khi thấy một chiếc xe đạp **đang tới** trên vỉa hè.

The dark clouds signaled the oncoming storm.

Những đám mây đen báo hiệu cơn bão **đang tới**.

He froze for a second, blinded by the headlights of the oncoming car.

Anh ta đứng sững lại trong giây lát, bị đèn pha của chiếc xe **đang tới** làm lóa mắt.