"on your tail" in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó "bám sát" bạn, nghĩa là họ đang đi theo sát bạn, thường để bắt hoặc theo dõi bạn. Có thể dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn cảnh thân mật, hành động, đua xe, cảnh sát hoặc cạnh tranh. Không dùng khi nói về việc đi theo ai đó một cách lịch sự hay giữ khoảng cách.
Examples
The police are on your tail!
Cảnh sát đang **bám đuôi**!
Drive faster, someone is on your tail.
Lái nhanh lên, ai đó đang **bám sát**.
The competition is on your tail in this race.
Đối thủ đang **bám sát** bạn trong cuộc đua này.
I tried to lose him but he was still on my tail.
Tôi đã cố cắt đuôi, nhưng anh ta vẫn **bám sát tôi**.
Don't look now, but I think that guy in the black car is on your tail.
Đừng quay lại, nhưng hình như người kia trong xe đen đang **bám đuôi** bạn.
Every time I make a move, my boss is on my tail.
Sếp tôi cứ **bám sát** mỗi lần tôi làm gì đó.