Type any word!

"on your radar" in Vietnamese

để ý đếnnằm trong tầm ngắm

Definition

Nếu một việc 'để ý đến', nghĩa là bạn biết về nó và có thể sẽ quan tâm hoặc xem xét trong thời gian tới, dù chưa tập trung vào nó lúc này.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng không trang trọng, hay xuất hiện trong công việc và đời sống hằng ngày. Dùng cho dự án, vấn đề, người chứ không dùng với địa điểm cụ thể. Thường gặp trong cụm: 'keep on your radar', 'put on my radar'.

Examples

Please keep this project on your radar for next month.

Làm ơn **để ý đến** dự án này cho tháng tới.

Is this issue on your radar yet?

Vấn đề này đã **nằm trong tầm ngắm** của bạn chưa?

New security updates should be on your radar.

Các cập nhật bảo mật mới nên **để ý đến**.

Honestly, that company wasn’t even on my radar until last week.

Thật ra, đến tận tuần trước công ty đó mới **nằm trong tầm ngắm** của tôi.

If you’re job hunting, make sure their openings are on your radar.

Nếu bạn đang tìm việc, hãy chắc chắn các vị trí tuyển dụng của họ **để ý đến**.

Travel isn’t really on my radar at the moment—maybe next year.

Hiện tại, du lịch chưa **nằm trong tầm ngắm** của tôi—có thể là năm sau.