Type any word!

"on your mind" in Vietnamese

đang nghĩ đếnbận tâm

Definition

Khi bạn suy nghĩ hoặc bận tâm về điều gì đó nhiều, thường là vì lo lắng hay quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng trong giao tiếp thân mật, thường dùng trong câu hỏi để thể hiện quan tâm như 'What's on your mind?'. Có thể nói về nỗi lo, dự định, hoặc bất cứ điều gì khiến bạn suy nghĩ.

Examples

You look worried. What's on your mind?

Trông bạn lo lắng đấy. Có gì **đang nghĩ đến** vậy?

There's a lot on my mind today.

Hôm nay tôi có rất nhiều thứ **bận tâm**.

Try not to let it stay on your mind all night.

Cố đừng để chuyện đó **bận tâm** suốt đêm.

If something’s on your mind, just talk to me about it.

Nếu có điều gì **bận tâm**, cứ nói với tôi.

She’s had that problem on her mind for weeks.

Cô ấy đã **bận tâm** về vấn đề đó suốt nhiều tuần.

Money has really been on my mind lately.

Dạo này tôi rất **bận tâm** về tiền bạc.