Type any word!

"on your doorstep" in Vietnamese

ngay trước cửa nhà bạnở rất gần bạn

Definition

Nếu điều gì đó 'ngay trước cửa nhà', nó ở rất gần nơi bạn sống hoặc dễ dàng tiếp cận.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là biểu hiện thân mật, dùng cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng để chỉ những thứ ở ngay gần hoặc rất dễ tiếp cận.

Examples

There's a supermarket on your doorstep.

Có một siêu thị **ngay trước cửa nhà bạn**.

The bus stop is right on your doorstep.

Trạm xe buýt nằm ngay **ngay trước cửa nhà bạn**.

The park is practically on your doorstep.

Công viên gần như **ngay trước cửa nhà bạn**.

With the new café on your doorstep, you never have to travel far for good coffee.

Với quán cà phê mới **ngay trước cửa nhà bạn**, bạn không bao giờ phải đi xa để uống cà phê ngon.

Opportunities like this don't come on your doorstep every day.

Những cơ hội như thế này không phải lúc nào cũng xuất hiện **ngay trước cửa nhà bạn**.

It’s amazing how much wildlife you can find on your doorstep if you look closely.

Thật ngạc nhiên bạn có thể tìm thấy bao nhiêu động vật hoang dã **ngay trước cửa nhà bạn** nếu quan sát kỹ.