"on with" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc tiếp tục làm gì đó hoặc mặc thêm đồ gì đó, thường nằm trong các cụm từ như 'get on with', 'come on with'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng trong các cụm như 'get on with', 'go on with'; không dùng một mình. 'Get on with' nghĩa là tiếp tục hoặc bắt đầu lại.
Examples
Let's get on with our homework now.
Chúng ta hãy **tiếp tục** làm bài tập về nhà nào.
Come on with me to the store.
**Đi cùng** tôi ra cửa hàng nhé.
He told me to put my jacket on with my hat.
Anh ấy bảo tôi **mặc** áo khoác cùng với mũ vào.
Stop talking and get on with it!
Đừng nói nữa, **làm tiếp đi**!
Are you coming on with us to the party tonight?
Bạn có đi **cùng** chúng tôi đến bữa tiệc tối nay không?
He quickly got on with fixing the car after lunch.
Sau bữa trưa, anh ấy đã **tiếp tục** sửa xe rất nhanh.