Type any word!

"on top" in Vietnamese

trênphía trênbên trênngoài ra (nghĩa bổ sung)kiểm soát (nghĩa kiểm soát)

Definition

Chỉ vị trí ở trên hoặc ở cao nhất của một vật. Ngoài ra, còn dùng để nói thêm điều gì đó hoặc nói về việc đang kiểm soát tình hình.

Usage Notes (Vietnamese)

'on top' thường là chỉ vị trí bên trên. 'on top of that' dùng với nghĩa bổ sung; 'on top of things' chỉ việc kiểm soát tốt mọi việc. 'on the top' mang nghĩa xác định vị trí hơn.

Examples

The cat is sleeping on top of the fridge.

Con mèo đang ngủ **trên** nóc tủ lạnh.

Please put the books on top of the table.

Làm ơn đặt những quyển sách **trên** bàn.

He stood on top of the hill and looked at the view.

Anh ấy đứng **trên** đỉnh đồi và ngắm cảnh.

We had a flat tire, and on top of that, it started raining.

Chúng tôi bị xẹp lốp xe, **ngoài ra**, trời lại bắt đầu mưa.

Don't worry, I'm on top of things.

Đừng lo, tôi đang **kiểm soát** mọi việc.

She always wants to be on top in every situation.

Cô ấy luôn muốn **ở trên** trong mọi tình huống.