Type any word!

"on top of" in Vietnamese

trênngoài ra

Definition

Diễn tả vật gì đó đặt trực tiếp lên trên vật khác, hoặc nói về một điều gì đó xảy ra thêm vào những điều đã có.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói về vị trí, dùng 'trên'; thêm thông tin hoặc sự việc, dùng 'ngoài ra' hoặc 'hơn nữa'. Không dùng cho vị trí bên trong hay dưới.

Examples

Put the books on top of the table.

Đặt sách **trên** bàn.

There is a cat on top of the car.

Có một con mèo **trên** xe ô tô.

She put her bag on top of her suitcase.

Cô ấy đặt túi **trên** vali của mình.

On top of all his work, he has to take care of his family.

**Ngoài ra** tất cả công việc, anh ấy còn phải chăm sóc gia đình.

On top of that, it started to rain.

**Ngoài ra**, trời lại bắt đầu mưa.

He forgot his wallet on top of everything else.

**Ngoài ra**, anh ấy còn quên ví nữa.