Type any word!

"on the warpath" in Vietnamese

đang rất tức giậnnổi trận lôi đình

Definition

Khi ai đó "đang rất tức giận" hay "nổi trận lôi đình", nghĩa là họ đang vô cùng tức giận, sẵn sàng cãi nhau hoặc làm lớn chuyện. Cụm từ này thường dùng hài hước hoặc cảm thông khi nói về sự tức giận của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang sắc thái thân mật, dùng đùa vui hoặc cảm thông khi ai đó đang tức giận. Không nên dùng trong những văn cảnh trang trọng. Dùng trong câu kiểu “Mẹ đang nổi trận lôi đình!”.

Examples

My teacher is on the warpath because nobody did their homework.

Cô giáo tôi **đang rất tức giận** vì không ai làm bài tập về nhà.

Dad was on the warpath when he saw the mess in the kitchen.

Bố tôi **nổi trận lôi đình** khi nhìn thấy bếp bừa bộn.

The manager went on the warpath after the project failed.

Sau khi dự án thất bại, quản lý **đang rất tức giận**.

Uh-oh, Mom’s on the warpath—better clean your room fast!

Ôi không, mẹ **nổi trận lôi đình** rồi—dọn phòng nhanh lên!

The boss is on the warpath again, so everyone’s trying to avoid her today.

Sếp lại **đang rất tức giận**, nên hôm nay ai cũng cố tránh mặt cô ấy.

He’s on the warpath over the budget cuts—don’t bring it up with him.

Anh ấy **đang nổi trận lôi đình** vì cắt giảm ngân sách — đừng nhắc đến chuyện đó với anh ấy.