Type any word!

"on the waiting list" in Vietnamese

trong danh sách chờ

Definition

Khi không còn chỗ trống, tên bạn sẽ nằm trong danh sách chờ để được xếp vào nếu có người rút lui, áp dụng cho lớp học, sự kiện hoặc dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trường học, sự kiện hay dịch vụ y tế. Có thể nói cả trang trọng lẫn thân mật, thường dùng ‘danh sách chờ’ chứ không phải ‘một danh sách chờ’.

Examples

I'm on the waiting list for the new art class.

Tôi đang **trong danh sách chờ** lớp mỹ thuật mới.

There are 10 people on the waiting list for this concert.

Có 10 người **trong danh sách chờ** cho buổi hòa nhạc này.

You will be on the waiting list until a spot opens up.

Bạn sẽ nằm **trong danh sách chờ** cho đến khi có chỗ trống.

I called the doctor, but I'm still on the waiting list for an appointment.

Tôi đã gọi cho bác sĩ, nhưng vẫn **trong danh sách chờ** để lấy lịch hẹn.

If someone cancels, you'll move up on the waiting list.

Nếu ai đó hủy, bạn sẽ được lên vị trí cao hơn **trong danh sách chờ**.

I've been on the waiting list for months, so I'm hoping to get in soon.

Tôi đã **trong danh sách chờ** nhiều tháng, nên hy vọng sẽ sớm được vào.