Type any word!

"on the spur of the moment" in Vietnamese

bất chợtngẫu hứng

Definition

Làm điều gì đó ngay lập tức mà không suy nghĩ hoặc lên kế hoạch trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh hành động bộc phát, không chuẩn bị trước.

Examples

We decided to go to the beach on the spur of the moment.

Chúng tôi quyết định đi biển **bất chợt**.

She bought a new dress on the spur of the moment.

Cô ấy mua một chiếc váy mới **ngẫu hứng**.

He called me on the spur of the moment just to talk.

Anh ấy gọi cho tôi **bất chợt** chỉ để trò chuyện.

I booked a flight on the spur of the moment; I just needed a change.

Tôi đã đặt vé máy bay **ngẫu hứng**; tôi chỉ cần thay đổi.

Sometimes the best adventures happen on the spur of the moment.

Đôi khi những chuyến phiêu lưu tuyệt nhất diễn ra **bất chợt**.

We moved to a new city on the spur of the moment, and it changed our lives.

Chúng tôi chuyển đến thành phố mới **ngẫu hứng**, và nó đã đổi đời chúng tôi.