"on the sly" in Vietnamese
Definition
Khi bạn làm điều gì đó lén lút, bạn cố tình làm một cách bí mật để người khác không biết hoặc không phát hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thân mật cho các hành động nhỏ, bí mật trước người có thẩm quyền hoặc người lớn. Đi kèm các động từ như 'làm', 'ăn', 'gặp', 'lấy'.
Examples
He ate the last piece of cake on the sly.
Anh ấy đã ăn miếng bánh cuối cùng **lén lút**.
The kids watched a scary movie on the sly.
Bọn trẻ đã xem phim kinh dị **lén lút**.
She sent a message on the sly.
Cô ấy đã gửi tin nhắn **lén lút**.
They've been meeting on the sly every weekend.
Họ đã gặp nhau **lén lút** mỗi cuối tuần.
Did you take money from my wallet on the sly?
Bạn đã lấy tiền từ ví của tôi **lén lút** à?
He likes to check his phone on the sly during meetings.
Anh ấy thích kiểm tra điện thoại **lén lút** trong lúc họp.