Type any word!

"on the rampage" in Vietnamese

điên cuồng phá pháchnổi cơn thịnh nộ

Definition

Ai đó hoặc nhóm nào đó hành động dữ dội, mất kiểm soát, thường gây thiệt hại hoặc rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này không trang trọng, dùng khi nói về hành động gây hỗn loạn hoặc phá hoại nghiêm trọng. Không dùng cho các trò nghịch ngợm nhỏ.

Examples

The wild animals were on the rampage in the village.

Những con thú hoang đã **nổi cơn thịnh nộ** trong làng.

After the match, the fans went on the rampage.

Sau trận đấu, các cổ động viên đã **điên cuồng phá phách**.

A group of teenagers was on the rampage downtown last night.

Một nhóm thiếu niên đã **điên cuồng phá phách** ở trung tâm thành phố tối qua.

The storm left animals on the rampage, destroying farms and fences.

Cơn bão khiến các con vật **nổi cơn thịnh nộ**, phá hủy trang trại và hàng rào.

The city was in panic as the mob went on the rampage.

Thành phố hoảng loạn khi đám đông **điên cuồng phá phách**.

You should stay inside if there’s a bear on the rampage nearby.

Bạn nên ở trong nhà nếu gần đó có gấu **nổi cơn thịnh nộ**.