"on the phone" in Vietnamese
Definition
Đang nói chuyện với ai đó qua điện thoại hoặc đang bận nghe điện thoại. Chỉ dùng cho cuộc gọi, không dùng cho nhắn tin.
Usage Notes (Vietnamese)
'on the phone' chỉ nói đến gọi điện, không dùng cho nhắn tin. 'Tôi đang trên điện thoại' nghĩa là bận gọi.
Examples
She is on the phone with her mom.
Cô ấy đang nói chuyện với mẹ **điện thoại**.
Please wait, I am on the phone.
Vui lòng đợi, tôi đang **nghe điện thoại**.
He often talks to his friends on the phone.
Anh ấy thường nói chuyện với bạn **điện thoại**.
Sorry, I can't talk right now, I'm on the phone.
Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện lúc này, tôi đang **nghe điện thoại**.
Let me call you back, I'm still on the phone with my boss.
Để tôi gọi lại cho bạn, tôi vẫn đang **nghe điện thoại** với sếp.
We spent hours on the phone catching up last night.
Chúng tôi đã nói chuyện **điện thoại** hàng giờ vào tối qua để cập nhật tin tức cho nhau.