"on the outs" in Vietnamese
Definition
Khi bạn bất hòa với ai đó, không còn nói chuyện bình thường hoặc mối quan hệ trở nên xa cách, lạnh nhạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính khẩu ngữ, dùng cho bạn bè, người thân, hay người yêu, không dùng trong công việc. Thường dùng: 'on the outs with ai đó'.
Examples
They are on the outs again and not talking.
Họ lại **bất hòa** và không nói chuyện với nhau.
After the argument, Mark and Tom were on the outs.
Sau cuộc cãi vã, Mark và Tom **bất hòa** với nhau.
Emma felt sad because she was on the outs with her best friend.
Emma buồn vì cô ấy **bất hòa** với bạn thân.
Are you still on the outs with your sister or did you make up?
Bạn vẫn còn **bất hòa** với chị/em gái hay hai người đã làm hòa?
Sometimes couples are on the outs for a while before getting back together.
Đôi khi các cặp đôi **bất hòa** một thời gian rồi lại quay về với nhau.
It’s awkward being on the outs with someone you see every day at work.
Thật ngại khi **bất hòa** với ai đó mà bạn gặp mỗi ngày ở chỗ làm.