"on the house" in Vietnamese
Definition
Khi nhà hàng, quán bar hoặc cửa hàng tặng bạn một món gì đó miễn phí như một cử chỉ thân thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong môi trường thân mật, phổ biến ở nhà hàng/quán bar. Thường chỉ áp dụng cho đồ uống hoặc món nhỏ, không dùng cho bữa chính.
Examples
Your coffee is on the house today.
Hôm nay **cà phê** của bạn được miễn phí.
The dessert is on the house for all our guests.
**Món tráng miệng** được tặng miễn phí cho tất cả khách của chúng tôi.
Drinks are on the house during happy hour.
Trong khung giờ vui vẻ, **đồ uống** được miễn phí.
The owner sent over a bottle of wine on the house to apologize for the wait.
Chủ quán đã gửi tặng một chai **rượu vang**, miễn phí để xin lỗi vì đã phải đợi.
I'll get the bill, but that appetizer was on the house.
Tôi sẽ trả tiền, nhưng **món khai vị** đó được miễn phí.
We were surprised when the chef said our dessert was on the house.
Chúng tôi rất ngạc nhiên khi bếp trưởng nói rằng **món tráng miệng** của chúng tôi được tặng miễn phí.