Type any word!

"on the horizon" in Vietnamese

sắp tới

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ điều gì đó có khả năng sẽ xảy ra sớm hoặc sẽ xuất hiện trong tương lai gần.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng cho cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật, thường chỉ những điều lạc quan sắp xảy ra, nhưng cũng có thể dùng cho khó khăn.

Examples

There are big changes on the horizon for our company.

Công ty chúng tôi có những thay đổi lớn **sắp tới**.

A new season is on the horizon.

Một mùa mới **sắp tới**.

There are no big problems on the horizon right now.

Hiện tại không có vấn đề lớn nào **sắp tới**.

With graduation on the horizon, she's busy making future plans.

Với lễ tốt nghiệp **sắp tới**, cô ấy bận rộn chuẩn bị cho tương lai.

I sense that new opportunities are on the horizon for us.

Tôi cảm nhận cơ hội mới đang **sắp tới** với chúng ta.

Just when you think nothing is happening, something exciting appears on the horizon.

Khi bạn nghĩ chẳng có gì xảy ra, điều gì đó thú vị lại **sắp tới**.