"on the fringe" in Vietnamese
Definition
Chỉ người, nhóm hoặc hoạt động không thuộc về phần lớn xã hội mà chỉ tồn tại ở rìa bên ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong bối cảnh xã hội, văn hóa, nghệ thuật. Có thể trung lập hoặc hơi tiêu cực tùy vào câu. Không giống 'outsider' (người ngoài), 'on the fringe' là vẫn còn liên hệ.
Examples
He lived on the fringe of the city.
Anh ấy sống **bên lề** thành phố.
That band started on the fringe but became famous.
Ban nhạc đó ban đầu **bên lề**, sau này lại nổi tiếng.
Some scientists work on the fringe of the mainstream community.
Một số nhà khoa học làm việc **bên lề** cộng đồng khoa học chính thống.
Her ideas were always a bit on the fringe, but that's what made her interesting.
Ý tưởng của cô ấy luôn có gì đó **bên lề**, và đó là điều làm cô ấy thú vị.
They support causes that are on the fringe of public attention.
Họ ủng hộ những vấn đề còn **bên lề** sự chú ý của công chúng.
Comic books used to be on the fringe, but now they're mainstream.
Truyện tranh từng **bên lề**, nay đã thành chính thống.