"on the dole" in Vietnamese
Definition
Nhận tiền trợ cấp từ chính phủ vì bạn thất nghiệp. Chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng ở tiếng Anh không trang trọng, Anh-Anh. Chỉ nói về trợ cấp thất nghiệp, không phải các loại trợ cấp khác. Không dùng với ý trang trọng.
Examples
He has been on the dole for six months.
Anh ấy đã **nhận trợ cấp thất nghiệp** sáu tháng.
My uncle is on the dole after losing his job.
Chú tôi đang **nhận trợ cấp thất nghiệp** sau khi mất việc.
Many people were on the dole during the crisis.
Nhiều người đã **nhận trợ cấp thất nghiệp** trong cuộc khủng hoảng.
I hate being on the dole, but I can't find a new job right now.
Tôi ghét việc **nhận trợ cấp thất nghiệp**, nhưng tôi chưa tìm được việc mới lúc này.
She used to be on the dole, but now she's started her own business.
Cô ấy từng **nhận trợ cấp thất nghiệp**, nhưng giờ đã tự kinh doanh.
If you are on the dole, you have to sign in every two weeks at the job centre.
Nếu **nhận trợ cấp thất nghiệp**, bạn phải đến trung tâm việc làm mỗi hai tuần.