Type any word!

"on the button" in Vietnamese

chính xácđúng giờchuẩn chỉ

Definition

Dùng khi điều gì đó hoàn toàn chính xác, xảy ra đúng giờ hoặc đúng số lượng, không sai lệch.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là thành ngữ trong tiếng Anh Anh, Úc, dùng khi muốn nhấn mạnh tính chuẩn xác về thời gian, số lượng... Không dùng như 'on the spot' (ngay lập tức). Thường gặp trong thể thao, giao tiếp hàng ngày.

Examples

The train arrived on the button at 8:00.

Tàu đến **đúng giờ** lúc 8:00.

Your answer was on the button.

Câu trả lời của bạn **chính xác** đấy.

She finished the test on the button in one hour.

Cô ấy hoàn thành bài kiểm tra **chuẩn chỉ** trong một giờ.

Wow, that guess was on the button!

Wow, dự đoán đó **chính xác** ghê!

They scored on the button to win the game.

Họ ghi điểm **chuẩn chỉ** để giành chiến thắng.

His prediction was on the button—the temperature hit exactly 25°C.

Dự đoán của anh ấy **chính xác**—nhiệt độ đúng 25°C.