Type any word!

"on the bleeding edge" in Vietnamese

ở rìa tiên tiến nhấtở mức tiến bộ cao nhất

Definition

Ở vị trí dẫn đầu với công nghệ hoặc ý tưởng mới nhất, thậm chí trước khi chúng phổ biến rộng rãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về công nghệ, sản phẩm mới, nhấn mạnh tính tiên tiến nhưng tiềm ẩn rủi ro vì chưa ổn định. Có thể dùng cho startup hoặc các lĩnh vực đổi mới.

Examples

Our company is on the bleeding edge of robotics technology.

Công ty chúng tôi đang **ở rìa tiên tiến nhất** của công nghệ robot.

These apps are on the bleeding edge of mobile design.

Những ứng dụng này **ở rìa tiên tiến nhất** về thiết kế di động.

We want our products to stay on the bleeding edge.

Chúng tôi muốn sản phẩm của mình luôn **ở rìa tiên tiến nhất**.

Developers working on the bleeding edge often face lots of unexpected bugs.

Nhà phát triển làm việc **ở rìa tiên tiến nhất** thường gặp nhiều lỗi bất ngờ.

It's risky to invest in companies on the bleeding edge, but the rewards can be huge.

Đầu tư vào các công ty **ở rìa tiên tiến nhất** khá mạo hiểm, nhưng lợi nhuận có thể rất lớn.

Our engineers love experimenting on the bleeding edge to build the next big thing.

Kỹ sư của chúng tôi thích thử nghiệm **ở rìa tiên tiến nhất** để tạo ra sản phẩm đột phá tiếp theo.